ĐỎ

ĐEN

TRẮNG

XÁM

NÂU

Outlander CVT 2.4 Premium

1.058.000.000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động CVT
+ Động cơ xăng dung tích 1998 cm3

NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH

BẢNG GIÁ XE 2026

Mitsubishi Outlander Hiện Đang Được Sản Xuất Và Lắp Ráp Tại Việt Nam Với 3 Phiên Bản Và 5 Màu. Giá Bán Giao Động Từ 825 - 1058 Triệu:
 
Dưới Đây Là Giá Xe Và Giá Lăn Bánh Mitsubishi Outlander 2026 Theo Từng Phiên Bản:

Outlander 2.0 CVT

Giá xe: 825.000.000 VNĐ

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

Outlander 2.0 CVT Premium

Giá xe: 950.000.000 VNĐ

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

Outlander 2.4 CVT Premium

Giá xe: 1.100.000.000 VNĐ (chỉ khách dự án)

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

ƯU ĐÃI KHỦNG KHI MUA OUTLANDER TẠI ĐÂY

  • Outlander 2.0 CVT : Giảm 50% phí trước bạ (42 triệu), tặng phiếu nhiên liệu (10 triệu), tặng Camera toàn cảnh 360 độ (20 triệu).
  • VÀ nhiều Voucher Ưu Đãi Đặc Biệt khác. Vui lòng liên hệ để tư vấn.
NHẬN ƯU ĐÃI

MUA OUTLANDER TRẢ GÓP BAO ĐẬU

  • TRẢ TRƯỚC chỉ từ 389 triệu nhận xe
  • Xét duyệt trả góp chỉ 15 phút - bao đậu 99% (cả nợ xấu). Chỉ bằng CCCD.
  • Hỗ trợ lãi suất TRẢ GÓP 0% / 6 tháng
  • Hỗ trợ hoặc không cần chứng minh thu nhập.
  • Hỗ trợ chi phí phát sinh trong quá trình làm hồ sơ mua “Outlander”.
  • Làm hồ sơ thủ tục mua trả góp “Outlander” TẬN NHÀ
TƯ VẤN TRẢ GÓP

Thư viện







Video

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NHẬN ƯU ĐÃI KHỦNG

Quý khách vui lòng để lại thông tin để nhận TƯ VẤN| BÁO GIÁ | LÁI THỬ để được cơ hội nhận ưu đãi đặc biệt mới nhất từ MITSUBISHI SAVICO

    Hình thức thanh toán

    Tên quý khách (*)

    Số điện thoại (*)

    Dòng xe

    Chọn khu vực

    Sản phẩm Mitsubishi

    780.000.000 

    Số chỗ : 7 chỗ

    Hộp số : Tự động vô cấp CVT

    Dung tích : 1.5L

    Nhiên liệu : Xăng

    655.000.000 

    Số chỗ : 5 chỗ

    Hộp số : 6AT

    Dung tích : 2,442

    Nhiên liệu : Dầu

    380.000.000 

    Số chỗ : 5 chỗ

    Hộp số : MT hoặc CVT

    Dung tích : 1.193

    Nhiên liệu : Xăng

    699.000.000 

    Số chỗ : 7 chỗ

    Hộp số : 4AT

    Dung tích : 1,499

    Nhiên liệu : Xăng

    1.130.000.000 

    Số chỗ : 7

    Hộp số : Hộp số tự động 8 cấp

    Dung tích : 2442

    Nhiên liệu : Dầu

    599.000.000 

    Số chỗ : 5 chỗ

    Hộp số : Tự động vô cấp CVT

    Dung tích : 1499 cc

    Nhiên liệu : Xăng

    560.000.000 

    Số chỗ : 7 chỗ

    Hộp số : 6MT Hoặc 6AT

    Dung tích : 1,368 cc

    Nhiên liệu : Xăng