ĐEN

TRẮNG

ĐỎ

Mitsubishi Pajero Sport

1.130.000.000 

BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI PAJERO SPORT
  • DIESEL 4X2 AT: 1.130.000.000 VNĐ
  • DIESEL 4X4 AT: 1.365.000.000 VNĐ
  • GASOLINE 4X4 AT: 1.230.000.000 VNĐ
  • GASOLINE 4X2 AT – NGÂN HÀNG: 1.390.000.000 VNĐ

🎁 KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI
* Quý khách liên hệ hotline, nhận thông tin khuyến mãi và ưu đãi.

NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH

BẢNG GIÁ XE 2026

Mitsubishi Pajero Sport có 2 phiên bản là Diesel 4×2 AT và Diesel 4×4 AT. Giá xe Mitsubishi Pajero Sport 2026 niêm yết là 1,130 tỷ đồng cho bản Diesel 4×2 AT, 1,365 tỷ đồng cho bản Diesel 4×4 AT.

Dưới đây là giá xe và giá lăn bánh Mitsubishi Pajero Sport theo từng phiên bản:

Diesel 4×2 AT

Niên yết: 1.130.000.000 VNĐ

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

Diesel 4×4 AT

Niên yết: 1.365.000.000 VNĐ

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

Gasoline 4×4 AT

Niên yết: 1.230.000.000 VNĐ

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

Gasoline 4×4 AT Ngân Hàng

Niên yết: 1.390.000.000 VNĐ

Giá lăn bánh: Liên hệ báo giá tốt nhất

NHẬN BÁO GIÁ

ƯU ĐÃI KHỦNG KHI MUA PAJERO SPORT TẠI ĐÂY

  • Giảm tương đương 100% lệ phí trước bạ
  • Tặng Camera lùitiền mặt 8 triệu
  • Hỗ trợ nâng cấp trang bị an toàn và dán phim cách nhiệt
  • Và nhiều Voucher Ưu Đãi Đặc Biệt khác. Vui lòng liên hệ để tư vấn.
NHẬN ƯU ĐÃI

MUA PAJERO SPORT TRẢ GÓP BAO ĐẬU

  • TRẢ TRƯỚC chỉ từ 400 triệu nhận xe
  • Xét duyệt trả góp chỉ 15 phút - bao đậu 99% (cả nợ xấu). Chỉ bằng CCCD.
  • Hỗ trợ lãi suất TRẢ GÓP 0% / 6 tháng
  • Hỗ trợ hoặc không cần chứng minh thu nhập.
TƯ VẤN TRẢ GÓP

Thư viện







Video

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NHẬN ƯU ĐÃI KHỦNG

Quý khách vui lòng để lại thông tin để nhận TƯ VẤN| BÁO GIÁ | LÁI THỬ để được cơ hội nhận ưu đãi đặc biệt mới nhất từ MITSUBISHI SAVICO

    Hình thức thanh toán

    Tên quý khách (*)

    Số điện thoại (*)

    Dòng xe

    Chọn khu vực

    Sản phẩm Mitsubishi

    780.000.000 

    Số chỗ : 7 chỗ

    Hộp số : Tự động vô cấp CVT

    Dung tích : 1.5L

    Nhiên liệu : Xăng

    655.000.000 

    Số chỗ : 5 chỗ

    Hộp số : 6AT

    Dung tích : 2,442

    Nhiên liệu : Dầu

    380.000.000 

    Số chỗ : 5 chỗ

    Hộp số : MT hoặc CVT

    Dung tích : 1.193

    Nhiên liệu : Xăng

    699.000.000 

    Số chỗ : 7 chỗ

    Hộp số : 4AT

    Dung tích : 1,499

    Nhiên liệu : Xăng

    1.130.000.000 

    Số chỗ : 7

    Hộp số : Hộp số tự động 8 cấp

    Dung tích : 2442

    Nhiên liệu : Dầu

    599.000.000 

    Số chỗ : 5 chỗ

    Hộp số : Tự động vô cấp CVT

    Dung tích : 1499 cc

    Nhiên liệu : Xăng

    560.000.000 

    Số chỗ : 7 chỗ

    Hộp số : 6MT Hoặc 6AT

    Dung tích : 1,368 cc

    Nhiên liệu : Xăng